Hiển thị các bài đăng có nhãn Kinh tế. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Kinh tế. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026

Vì sao Sudan không chịu vươn mình?

 


Mình đã 2 lần đến với đất nước Sudan vĩ đại. Điều không thể tưởng tượng nổi là ngay tại thủ đô Khartoum mà toàn là đường đất, đường nhựa chỉ có 1 số trục chính thôi. Nhà không số, phố không tên, nhà ở cũng như khách sạn đều thiếu và đắt đỏ.
Thất nghiệp chiếm 1/3 đân số, người không việc làm đứng đầy ngoài đường. Điều ấn tượng là người Sudan rất cao và còn ốm nhong nheo do đói ăn.
Trong lịch sử 70 năm thành lập nước kể từ 1956 đến nay thì chỉ là những cuộc nội chiến triền miên. Với đất nước rộng lớn rộng nhất châu Phi với 2.5 triệu km2, nhiều tài nguyên khoáng sản, có cả dòng sông Nile hùng vĩ mà người dân vẫn bị đầy đọa cả về thể xác lẫn tinh thần.
Mọi người cũng không nghĩ rằng Sudan có lịch sử văn hóa lâu đời, từng xâm chiếm Ai Cập, thậm chí đánh tan cả đội quân La Mã.
Điều đáng nói là trong khi Ai Cập ăn đủ nhờ du khách và du lịch là 1 ngành kinh tế mũi nhọn thì Sudan lại chẳng có gì do tình trạng chiến sự bất ổn, hơn nữa các di tích lịch sử cũng không được đầu tư khai thác dịch vụ.
Từng sống ở Cairo, mình đã chứng kiến cả dãy phố "chợ người" mà chỉ cần nhìn chiều cao và cách ăn vận là biết ngay là người Sudan. Hàng triệu người dân nước này đã phải bỏ nước ra đi, riêng Ai Cập ước tính khoảng 2 triệu người.
Do không có thời gian, mình lại nhờ Gemini viết bài
.....
Sudan – quốc gia nằm ở khu vực Đông Bắc Phi – sở hữu vị trí chiến lược bên bờ Biển Đỏ cùng dòng sông Nile huyền thoại chảy qua. Nơi đây là bức tranh được ghép bởi hai mảnh đối lập gay gắt: một bên là di sản văn minh cổ đại rực rỡ với những di tích vô giá, một bên là thực tế thảm khốc của cuộc nội chiến tàn khốc và nền kinh tế kiệt quệ.
Trái ngược với vẻ nghèo nàn hiện tại, Sudan từng là tâm điểm của những văn minh thịnh vượng bậc nhất châu Phi. Vùng đất Nubia cổ xưa – đại diện là Vương quốc Kush – từng là đối thủ đáng gờm và thậm chí từng chinh phục, cai trị Ai Cập cổ đại trong Triều đại thứ 25 (kỷ nguyên của các "Pharaoh da đen").
Ít ai biết rằng, Sudan mới là quốc gia sở hữu nhiều kim tự tháp nhất thế giới (hơn 200 kim tự tháp), vượt qua cả Ai Cập:
-Quần thể Kim tự tháp Meroë: Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, nơi an nghỉ của các vương công, nữ hoàng Kandake huyền thoại. Các kim tự tháp ở đây có dáng đứng dốc, quy mô độc đáo, nằm thanh bình giữa cồn cát sa mạc đỏ.
-Gebel Barkal: Ngọn núi đá vôi thiêng đọng lại vô số đền thờ thần Amun và các phế tích cung điện lẫy lừng từ thế kỷ 15 TCN.
Nền văn minh Nubia cổ đại còn nổi tiếng với khả năng luyện kim sắt đỉnh cao, chữ viết riêng và xã hội tôn trọng nữ quyền – nơi các nữ hoàng chiến binh Kandake từng đánh bại cả binh đoàn La Mã hùng mạnh.
Bẩy mươi năm qua, Sudan bị giằng xé bởi các cuộc xung đột sắc tộc, tôn giáo và sự tranh giành quyền lực tàn bạo.
Sau hai cuộc nội chiến Nam - Bắc kéo dài hàng thập kỷ khiến Nam Sudan tách ra độc lập năm 2011, cùng thảm họa diệt chủng Darfur năm 2003, Sudan lại rơi vào thảm họa mới từ tháng 4/2023.
Cuộc chiến bùng nổ giữa hai lực lượng quân sự: Quân đội Quốc gia Sudan (SAF) do Tướng Abdel Fattah al-Burhan lãnh đạo và Lực lượng Hỗ trợ Nhanh (RSF) do Tướng Hemedti chỉ huy.
Tại sao đã có SAF lại còn có RSF? Trong thời gian cầm quyền trên 30 năm, nhà độc tài Barshir đã thành lập RDF nhằm làm đối trọng với SAF để tranh việc quân đội làm đảo chính. Nhưng khi ông Barshir bị dân chúng nổi loạn lật đổ vào năm 2019 thì hai phái quân đội tạm thời bắt tay để chia sẽ quyền lực cho đến khi quyết đấu như hiện nay.
Giao tranh bằng pháo binh, không kích và tác chiến đô thị tàn phá hoàn toàn thủ đô Khartoum. Hàng chục nghìn người thiệt mạng, hơn 10 triệu người phải rời bỏ nhà cửa và biến Sudan thành cuộc khủng hoảng tị nạn cùng nạn đói nghiêm trọng nhất thế giới hiện nay.
Song hành cùng chiến tranh là một nền kinh tế tan rã, nơi tỷ lệ thất nghiệp luôn nằm trong nhóm cao nhất thế giới (khoảng 30%, ở giới trẻ thậm chí vượt 50%).
Sự sụp đổ kinh tế này đến từ các nguyên nhân cốt lõi:
1. Mất nguồn thu dầu mỏ: Khi Nam Sudan tách ra năm 2011, Sudan mất tới 75% trữ lượng dầu mỏ — nguồn thu ngoại tệ và ngân sách chủ lực. Việc này gây lạm phát phi mã và sụp đổ đồng nội tệ.
2. Chiến tranh phá hủy hạ tầng: Các cơ sở sản xuất, nhà máy, hệ thống điện nước bị tàn phá. Doanh nghiệp phá sản hoặc tháo chạy, tiêu diệt toàn bộ khu vực việc làm chính thức.
3. Nông nghiệp kiệt quệ: Dù thu hút hơn 60% lực lượng lao động, ngành nông nghiệp thiếu vốn, công nghệ thô sơ và liên tục chịu thiên tai hạn hán, biến đổi khí hậu.
4. Bất ổn chính trị & Cô lập: Nhiều năm chịu lệnh trừng phạt quốc khiến dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoàn toàn đóng băng.
Nằm trên dải đất giàu tiềm năng lịch sử và tài nguyên, câu hỏi bao giờ Sudan có thể vươn mình sánh vai cường quốc, lật lại những trang sử lẫy lừng vẫn còn đó.
Ảnh: đầu của bức tượng hoàng đế La Mã Augustus đã bị chặt và đưa về vương quốc cổ Sudan. Trong môi trường sa mạc khô ráo và không bị ánh nắng hay oxy hóa phá hủy, chiếc đầu tượng gần như nguyên vẹn 100% với đôi mắt khảm bằng đá thủy tinh (glass paste) và đá cẩm thạch trắng vẫn sáng quắc, mang lại thần thái vô cùng sống động.

Thứ Ba, 4 tháng 8, 2026

Góc nhìn: Mọi nẻo đường đều dẫn đến thành Rome

 

Năng lượng từ lâu đã không còn là một hàng hóa thuần túy mà đã trở thành vũ khí sắc bén nhất trên bàn cờ địa chính trị toàn cầu. Ba cuộc xung đột năng lượng đang diễn ra trên thế giới thể hiện rõ cách các quốc gia dùng năng lượng để chèn ép, làm suy yếu hoặc vây ráp đối thủ.
1. Mỹ siết chặt dòng dầu Iran chảy sang Trung Quốc
Nhiều năm qua, Trung Quốc là khách hàng tiêu thụ dầu lớn nhất của Iran. Tehran dựa vào nguồn thu này để duy trì nền kinh tế dưới các lệnh trừng phạt, còn các nhà máy lọc dầu tư nhân ("teapot refineries") của Trung Quốc hưởng lợi nhờ nguồn cung giá rẻ.
Để ngăn chặn dòng chảy này, Mỹ không chỉ cấm vận trực tiếp mà còn tung ra các biện pháp trừng phạt thứ cấp (secondary sanctions) vô cùng gắt gao:
- Đánh vào "Đội tàu bóng tối" (Shadow Fleet): Mỹ và các đồng minh liên tục đưa vào danh sách đen hàng loạt tàu dầu ngụy trang, đổi cờ, hoặc tắt thiết bị định vị nhằm che giấu nguồn gốc dầu Iran.
- Triệt hạ mạng lưới tài chính trung gian: Bộ Tài chính Mỹ trừng phạt hàng loạt công ty vỏ bọc tại Hồng Kông, UAE và Trung Quốc tham gia rửa tiền, thanh toán và vận chuyển dầu cho Iran.
-Chặn các điểm chuyển tải: Mỹ tăng cường giám sát các vùng biển quốc tế (như vùng biển ngoài khơi Malaysia) – nơi dầu Iran thường được sang mạn (ship-to-ship) để nhãn mác bị xóa mờ trước khi cập cảng Trung Quốc.
Bằng cách chặn đứng kênh thanh toán USD, giáng đòn vào logistics và đe dọa trừng phạt các tổ chức tài chính Trung Quốc, Washington buộc Bắc Kinh phải cân nhắc giữa lợi ích từ dầu giá rẻ và rủi ro bị cô lập khỏi hệ thống tài chính toàn cầu.
2. Điều kỳ lạ, khi chuyển từ thế phòng ngự sang tấn công, Ukraine dường như không chú trọng giành lại lãnh thổ mà chỉ thích tập trung đánh phá hạ tầng năng lượng của Nga.
Khác với các đòn trừng phạt kinh tế của phương Tây, chiến lược của Ukraine là tấn công vật lý trực tiếp bằng máy bay không người lái (UAV) tầm xa vào sâu trong lãnh thổ Nga.
Mục tiêu cốt lõi của Kyiv tập trung vào các mắt xích yếu nhất của ngành dầu khí Nga:
- Nhà máy lọc dầu (Refineries): Ukraine không ưu tiên đánh vào giếng dầu thô mà nhắm thẳng vào các tháp chưng cất phức tạp tại các nhà máy lọc dầu lớn (như ở Moscow, Tatarstan, Omsk). Đây là những thiết bị đắt đỏ, khó thay thế do Nga đang chịu lệnh cấm vận công nghệ từ phương Tây.
- Kho chứa và cảng xuất khẩu: Các kho nhiên liệu lớn và cảng biển quan trọng như Novorossiysk bị tấn công liên tục nhằm làm gián đoạn chuỗi cung ứng dầu xuất khẩu sang Trung Quốc, Ấn Độ.
3. Venezuela dừng cung cấp dầu giá rẻ cho Trung Quốc
Trong quá khứ, Venezuela từng là nguồn cung dầu thô nặng giá rẻ quan trọng cho Trung Quốc, phần lớn dùng để gán nợ cho các khoản vay hàng chục tỷ USD từ Bắc Kinh. Tuy nhiên, cục diện này đã đổi khác.
-Sự can thiệp và kiểm soát của Mỹ: Washington áp đặt cơ chế kiểm soát gắt gao và cấp phép hạn chế (thông qua các tập đoàn như Chevron hoặc các giấy phép của OFAC) đối với hoạt động xuất khẩu dầu của Venezuela.
- Tái định hướng dòng chảy: Dầu thô của Venezuela thay vì chảy ngầm qua các trung gian thiếu minh bạch sang các nhà máy "teapot" Trung Quốc với giá chiết khấu sâu, nay được nắn dòng trở lại các thị trường chính thống có giấy phép (đặc biệt là thị trường Mỹ).
- Thay đổi cơ chế thanh toán: Sự siết chặt từ Mỹ khiến Caracas không còn dễ dàng duy trì các thỏa thuận đổi dầu lấy nợ hay bán dầu giảm giá lén lút như trước, làm cắt đứt nguồn dầu siêu rẻ mà Trung Quốc từng thu lợi.
Như vậy, từ Trung Đông, Đông Âu cho đến Mỹ Latinh, dầu mỏ đã trở thành tâm điểm của các cuộc xung đột địa chính trị. Việc Mỹ siết chặt Iran và Venezuela đã thu hẹp đáng kể nguồn năng lượng giá rẻ của Trung Quốc, trong khi các cuộc tập kích của Ukraine đang làm suy yếu ngành năng lượng của Nga.
“Mọi nẻo đường đều dẫn tới thành Rome” (All roads lead to Rome), theo nghĩa đen là hệ thống đường sá đồ sộ của đế quốc La Mã đều hướng về một địa chỉ.
Nhưng hệ thống ngày nay bao trùm toàn thế giới cũng hướng về một mục tiêu duy nhất: bao vây Trung Cộng, đối thủ địa chính trị lớn nhất của Mỹ.
Theo tin tức mới nhất, Mỹ đã thuyết phục được các nước Anh, Ý, Đức... ủng hộ cuộc chiến của Mỹ đang trực tiếp điều hành tại Iran. Cuộc chiến này, theo mình không hẳn nhắm đến việc giải phóng hoàn toàn Iran mà chỉ nhằm triệt hạ nguồn dầu giá rẻ của Trung Cộng.
Điều này chắc hẳn đã làm Bắc Kinh nổi giận, dẫn đến những hành động gây hấn trên biển Hoa Bắc và Hoa Đông mấy ngày qua nhằm vào các đồng minh Philippines và Nhật của Mỹ.
Việt Nam đã tái hiện nhập siêu, trong đó nhập siêu với Trung Quốc tiếp tục xu hướng leo cao. Thiển nghĩ, chắc chắn Mỹ muốn Việt Nam phải làm gì đó giải quyết việc này trước khi họ công nhận nền kinh tế thị trường cho chúng ta.
Ảnh: theo ý tưởng của Rùa tiên sinh, một số con bạc vào sòng bài có thể thắng một số ván, thậm chí thắng cả buổi nhưng nhà cái vẫn không sập tiệm. Sóng bài sẽ vẫn tiếp tục mở rộng, ngày và đêm.

Nhìn lại quá trình và nguyên nhân phát triển của các nước Vùng Vịnh

 

Khối Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC) bao gồm 6 quốc gia: Saudi Arabia, UAE, Qatar, Kuwait, Oman và Bahrain. Từ những bộ tộc du mục trên sa mạc cằn cỗi, sự phát triển của GCC trong nửa thế kỷ qua là một trong những câu chuyện chuyển mình kinh tế kỳ vĩ nhất lịch sử hiện đại, biến nơi đây thành trung tâm tài chính và địa chính trị toàn cầu.
Quá trình phát triển và số liệu tăng trưởng GDP
Quá trình phát triển của GCC có thể chia thành ba giai đoạn chính:
Kỷ nguyên bùng nổ dầu mỏ (1970–2000): Sau cú sốc giá dầu năm 1973, dòng tiền petrodollar khổng lồ đổ về giúp các nước GCC xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại từ con số không. GDP toàn khối tăng trưởng phi mã, bình quân trên 6% mỗi năm trong giai đoạn này.
Giai đoạn tái cấu trúc và đô thị hóa (2000–2015): Nhận ra sự nguy hiểm của việc phụ thuộc vào "vàng đen", các nước bắt đầu rót tiền vào các quỹ chủ quyền (SWF) và quy hoạch các siêu đô thị như Dubai hay Doha thành trung tâm tài chính, du lịch thế giới.
Tốc lực đa dạng hóa (2015–đến nay): Tính đến giai đoạn hiện tại, quy mô kinh tế toàn khối GCC đã đạt khoảng 2.300 tỷ USD, xếp thứ 9 toàn cầu. Sự chuyển dịch diễn ra vô cùng ấn tượng: tốc độ tăng trưởng GDP thực tế toàn khối đạt mức 5,2%, với động lực chính không còn là dầu mỏ mà đến từ các lĩnh vực phi dầu mỏ (chiếm tới 73,2% tổng GDP toàn khối).
Vì sao UAE và Qatar phát triển tốt hơn Saudi Arabia?
Dù Saudi Arabia có quy mô kinh tế lớn nhất khối (khoảng 1.389 tỷ USD), nhưng xét về hiệu quả phát triển, chất lượng sống và mức độ thịnh vượng cá nhân, hai quốc gia nhỏ là UAE và Qatar lại vượt trội hoàn toàn. Sự khác biệt này đến từ ba yếu tố cốt lõi:
1. Lợi thế quy mô dân số và GDP đầu người
Qatar (2,8 triệu dân) và UAE (khoảng 9,5 triệu dân nhưng hơn 85% là lao động nước ngoài) có quy mô dân số bản địa cực kỳ nhỏ so với Saudi Arabia (gần 37 triệu dân). Do đó, dòng tiền từ tài nguyên được cô đặc và chia đều hơn. GDP đầu người tính theo sức mua tương đương (PPP) của Qatar dẫn đầu khu vực với khoảng 112.000 USD, UAE đạt gần 88.000 USD, trong khi Saudi Arabia chỉ dừng lại ở mức 78.000 USD (số liệu năm nay).
2. Xuất phát điểm và tư duy mở cửa sớm hơn
Dubai (UAE) đã bắt đầu chiến lược đa dạng hóa kinh tế từ những năm 1980 khi dự báo nguồn dầu mỏ của họ sẽ cạn kiệt trước Abu Dhabi. Họ biến mình thành một "hub" (trung tâm) trung chuyển logistics, hàng không (Emirates) và tài chính tự do mở cửa cho thế giới. Qatar cũng đi trước một bước khi tập trung vào khí hóa lỏng (LNG) từ những năm 1990 để không bị phụ thuộc vào thị trường dầu thô của OPEC. Trái lại, Saudi Arabia đóng cửa và duy trì nền thần quyền bảo thủ suốt nhiều thập kỷ, chỉ mới thực sự bắt đầu mở cửa từ năm 2016 dưới thời Thái tử Mohammed bin Salman.
Tiêu điểm: Tầm nhìn 2030 của Saudi Arabia có thực sự "thất bại"?
Nói Tầm nhìn 2030 (Vision 2030) của Saudi Arabia "thất bại hoàn toàn" là chưa chính xác, nhưng nếu nói dự án này vỡ mộng và phải tái cấu trúc sâu sắc vì những mục tiêu phi thực tế thì hoàn toàn đúng.
Chính phủ Saudi Arabia vừa qua đã phải ra quyết định hoãn, hủy hoặc thu hẹp hàng loạt siêu dự án (Megaprojects) cốt lõi của Tầm nhìn 2030. Nguyên nhân chính bao gồm:
Cơn ác mộng tài chính của Siêu đô thị NEOM: Dự án thành phố thẳng "The Line" dài 170km băng qua sa mạc, từng được kỳ vọng ngốn 500 tỷ USD (toàn bộ siêu dự án NEOM ước tính lên tới 4.500 tỷ USD), đã buộc phải tạm dừng thi công vô thời hạn đối với các phần mở rộng lớn. Mục tiêu đón 1,5 triệu dân vào năm 2030 bị hạ xuống mức không tưởng: chỉ còn chưa đầy 100.000 dân. khu nghỉ dưỡng trượt tuyết Trojena cũng bị rút quyền đăng cử Á vận hội Mùa đông 2029.
Giá dầu sụt giảm và gánh nặng ngân sách: Saudi Arabia cần giá dầu ở mức trên 80-85 USD/thùng để nuôi bộ máy và các siêu dự án. Tuy nhiên, giá dầu thế giới sụt giảm mạnh (chỉ quanh mức 60 USD/thùng) cộng thêm chi phí an ninh quốc phòng gia tăng khiến thâm hụt ngân sách của Riyadh đạt mức kỷ lục.
Sự thiếu hụt dòng vốn FDI: Saudi Arabia kỳ vọng dòng vốn đầu tư nước ngoài sẽ đổ vào để cùng gánh vác Vision 2030. Nhưng các nhà đầu tư phương Tây tỏ ra rất thận trọng trước tính khả thi của các dự án viễn tưởng này, buộc Quỹ chủ quyền PIF của Saudi phải tự gánh tiến độ, dẫn đến tình trạng cạn kiệt thanh khoản nghiêm trọng.
Kết luận: Trong khi UAE và Qatar phát triển bền vững nhờ chiến lược "đi chậm mà chắc", xây dựng từ gốc rễ dịch vụ, hạ tầng mềm và thể chế mở, thì Saudi Arabia lại vấp ngã vì tham vọng đốt cháy giai đoạn bằng những siêu dự án mang tính "đánh bóng thương hiệu" (Ego projects). Riyadh hiện đang phải học tập chính hai người hàng xóm nhỏ của mình: hạ bớt sự kiêu ngạo, thu hẹp quy mô viễn tưởng để tập trung vào những thứ thực tế hơn như hạ tầng số, cảng biển và trung tâm dữ liệu AI.
(Theo Gimini)
Lời bình: trong các năm 2001-2011, mình được chứng kiến tận mắt nhưng đổi thay kỳ diệu của UAE. Đó thực sự là một công trường xây dựng khổng lồ, những "đàn chim sắt" mọc lên khắp mọi nơi là những chiếc cần cầu để xây lên những tòa nhà cao cao mãi.
Tốc độ tăng trưởng của lúc này thường xuyên hai con số, như Qatar, nơi mình đã từng đến 3 lần có năm GDP tăng 30%.
Có một điều mà báo chí giấu đi đó là sự dấu mặt của đội ngũ cố vấn phương Tây đã đóng góp "chất xám" hết sức quan trọng, nếu không, theo quan điểm cá nhân, sẽ chẳng có sự vươn mình nào cả.
Từ đó cho thấy "yếu tố bên ngoài", cụ thể là địa chính trị thế giới, đóng vai trò mấu chốt cho sự thay đổi cho sự phát triển chung cũng như ở từng nước cá biệt.

Thứ Ba, 5 tháng 5, 2026

Mùa thu tháng tư

 

Nước Úc đang ở mùa thu. Trời se lạnh, gió heo may thổi nhẹ, phong cảnh tĩnh mịch và rất buồn. Nhìn ra thế giới, dòng chảy thời sự vẫn không ngừng trôi với rất nhiều kịch tính khó lường.
Chiến tranh Iran bắt đầu vào chớm thu, trải qua các kiểu ái ố thì nay có vẻ đi đến hồi kết, bởi vì cả hai bên đối địch đã lộ rõ mục đích và có lẽ dừng lại lúc này đủ thỏa mãn cho cả hai.
Phía Iran không mong gì hơn là giữ được chế độ thần quyền, cho dù chịu nhiều tổn thất đi chăng nữa. Mặc dù Israel và một số nước Ả Rập muốn giải quyết tận gốc, tức là phải “giải phóng” cả nước Iran và thay đổi chế độ nhưng để làm điều đó thì bắt buộc phải dùng bộ binh mà đó là điều chúa sơn lâm không, hoặc ít nhất là chưa muốn.
Iran có lãnh thổ rộng lớn 1.7 triệu Km2 (gấp 5 lần Việt Nam), có địa hình núi non, sa mạc hiểm trở. Kể cả phương án dùng quân Ả Rập hay quân phản loạn của người Cuốc, người hồi Sunny trong nước thì cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Một lãnh thổ nhỏ bé như Cuba mà Mẽo còn chưa dám. Thiển nghĩ nếu có thì chắc cũng để đám Ku kiều hành sự là chính, Mẽo chỉ hỗ trợ không quân theo như mô hình Lybia trước đây.
Ban đầu mình nghĩ, mục tiêu của Mỹ là khống chế đảo đầu lửa Kharg nhưng nay thì Mỹ còn đi xa hơn, thao túng toàn bộ vịnh Ba Tư và eo Hormuz. Sau khi hủy diệt 60% bệ phóng tên lửa và 90% tàu chiến thì các hạm đội Mỹ đã trở nên bất khả xâm phạm, đi lại trong vùng biển như chỗ không người.
Iran cũng đã thành công khi khoe tên lửa hành trình 4000km, độ dài có thể vươn tới London và Paris khiến cho Macron teo chim (nếu có) và các nước Châu Âu phải vội né. Được thể, Trump mắng bọn quan hủ lại của lục địa già như tát nước vào mặt.
Nhưng Trump lại thất bại trong việc cứu bồ Orban ở Hungaria, người đã thất cử đau đớn mà hệ lụy là làm cho cánh tả của Châu Âu càng mạnh mẽ hơn. Khi Châu Âu đoàn kết, không còn kẻ phá bĩnh phủ quyết nguồn viện trợ cho Ukraine thì người buồn nhất là Putin, xem ra việc chốt lãi vào lúc này là không khả thi.
Sự việc ở Hungaria cho thấy deal với các thể chế độc tài bao giờ cũng dễ hơn chế độ dân chủ, dưới lăng kính quyền lợi “Nước Mỹ trên hết”. Mỹ chỉ có thể gây sức ép với cá nhân hoặc một nhóm cầm quyền chứ không thể “vận động” toàn bộ cử tri của quốc gia đó. Đó là lý do các cuộc “cách mạng” của Trump ở Venezuela và Iran chỉ có tính cải lương, miễn sao đủ dùng cho lợi ích Mẽo.
Để chuyển sang vấn đề quê hương khi TBT Tô Lâm và Ngô phu nhân mới đi thăm Trung Quốc, trước hết lại phải nói về bối cảnh chung.
Theo những tin tức mới nhất, Mỹ đã chọn ra ba đối tác kinh tế thương mại để dành nhiều sự ưu ái. Thứ nhất là Ecuador, một quốc gia Nam Mỹ có diện tích xấp xỉ Việt Nam, nhưng dân số chỉ có 18 triệu. Chính quyền Trump không dấu diếm việc trở về “tắm ao ta” ở sân sau Tây bán cầu.
Sau khi gạt bỏ ảnh hưởng của Tàu cộng ở Panama, Venezuela, Cuba, Mỹ cũng không muốn quá thiên vị Canada và Mexico mà sẽ công bằng hơn với các đồng minh Mỹ Latin, trong đó Argentina và Chi Lê là những quốc gia sở hữu trữ lượng litium lớn, rất quan trọng cho công nghệ mới. Chỉ còn Brazil của tổng thống Lula đang còn chống Mỹ ở tuổi 80.
Mỹ coi Ecuador của tổng thống trẻ tuổi Noboa, người có quốc tịch Mỹ là một đối tác tin cậy, gần gũi và muốn bơm quốc gia này trở nên hùng mạnh, một kiểu mẫu trong khu vực.
Quốc gia ưu ái thứ hai là Đài Loan, một ngôi sao đang lên về công nghệ, một đồng minh có ý nghĩa địa chính trị quan trọng.
Thứ ba, Bangladesh cũng lọt vào mắt xanh của Mỹ, một quốc gia có dân số lớn gần gấp đôi Việt Nam, đủ sức trở thành công xưởng mới cho các ngành hàng “cơ bắp” như dệt may và giày dép. Sau cuộc cách mạng đường phố cách đây một năm rưỡi, lật đổ chế độ độc tài Hasina, đất nước hồi giáo đang hồi sinh, năng động và cần cù.
Việt Nam tôi đâu? Trong vùng Đông Nam Á, Mỹ mới ký với Indonesia Hiệp ước an ninh quốc phòng, thực chất nhằm thiết lập sự ảnh hưởng của Mỹ tại eo Malaca, nơi lưu lượng tàu bè còn lớn gấp bội so với eo Hormuz, đặc biệt liên quan đến thương mại Trung Quốc. Như vậy Đài Loan, Indonesia, Phillippines, Hàn Quốc, Nhật, Úc...đều là những đồng minh truyền thống, sát cánh của Mỹ trong khu vực, chưa có lý do gì để Mỹ ưu tiên Việt Nam như những câu nói hào nhoáng của ông Trump.
Cũng vì thế, chuyến thăm của anh Lâm sang Trung Quốc được coi là hợp tình hợp lý vào lúc này. Có điều tình yêu giống như chiếc xe đạp, nếu không tiến lên thì nó sẽ đổ. Nếu không thể nâng mối quan hệ Việt – Mỹ lên tầm cao mới thì món hời xuất siêu 130 tỉ ông Tơn rất là nguy cơ. Đây là điều chắc hẳn gây đau đầu cho các cụ nhà ta.

Thứ Năm, 2 tháng 4, 2026

Tình trạng thặng dư – thâm hụt thương mại của Mỹ: thực trạng, nguyên nhân và giải pháp

 (nghe đồn Mẽo sẽ xử lý việc xuất siêu khủng của Việt Nam, mình nhờ chatgpt viết bài dưới đây)


1. Thực trạng cán cân thương mại Mỹ hiện nay
Trước hết cần làm rõ: Hoa Kỳ không ở trạng thái thặng dư thương mại tổng thể, mà ngược lại đang duy trì thâm hụt thương mại rất lớn trong nhiều năm liên tiếp.
Theo số liệu mới nhất từ Cục Phân tích Kinh tế Mỹ (BEA), năm 2025:
• Tổng thâm hụt thương mại (hàng hóa + dịch vụ) khoảng 901,5 tỷ USD 
• Riêng thâm hụt hàng hóa đạt mức kỷ lục khoảng 1,24 nghìn tỷ USD 
• Mức thâm hụt hàng tháng thường dao động 50–70 tỷ USD 
Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn tiêu cực. Mỹ có:
• Thặng dư lớn về dịch vụ (tài chính, công nghệ, giáo dục, bản quyền…) khoảng 339 tỷ USD năm 2025 
• Thặng dư với một số quốc gia như Hà Lan, Anh, UAE, Brazil… 
Ngược lại, Mỹ thâm hụt lớn với:
• Trung Quốc (~202 tỷ USD)
• Mexico (~197 tỷ USD)
• Việt Nam (~178 tỷ USD)
• Đài Loan (~147 tỷ USD) 
=> Như vậy, Mỹ có thặng dư cục bộ (với một số nước và dịch vụ) nhưng thâm hụt tổng thể rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực hàng hóa.
⸻
2. Nguyên nhân của tình trạng thâm hụt thương mại
2.1. Mô hình tiêu dùng mạnh của nền kinh tế Mỹ
Mỹ là nền kinh tế lớn nhất thế giới với mức tiêu dùng cực cao. Người dân và doanh nghiệp Mỹ nhập khẩu lượng lớn:
• hàng tiêu dùng (điện tử, quần áo)
• nguyên vật liệu
• thiết bị công nghệ
Trong khi đó, xuất khẩu không tăng tương ứng → tạo ra thâm hụt kéo dài.
⸻
2.2. Suy giảm sản xuất công nghiệp nội địa
Trong nhiều thập kỷ, Mỹ đã chuyển dịch sang nền kinh tế dịch vụ:
• Sản xuất được outsourcing sang châu Á (Trung Quốc, Việt Nam, Mexico)
• Chi phí lao động trong nước cao hơn
Kết quả là:
• Mỹ nhập khẩu hàng hóa giá rẻ
• Xuất khẩu hàng hóa không đủ bù đắp
⸻
2.3. Sự bùng nổ nhập khẩu công nghệ (đặc biệt AI và chip)
Một yếu tố mới rất quan trọng gần đây là:
• Nhu cầu AI và trung tâm dữ liệu tăng mạnh
• Mỹ nhập khẩu lượng lớn chip và phần cứng từ châu Á
Năm 2025:
• Nhập khẩu công nghệ tăng mạnh, góp phần đẩy thâm hụt lên mức kỷ lục 
Điều này cho thấy Mỹ vẫn phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
⸻
2.4. Chính sách thương mại và thuế quan chưa hiệu quả
Các biện pháp áp thuế (tariffs):
• nhằm giảm nhập khẩu
• bảo vệ sản xuất nội địa
Tuy nhiên thực tế:
• Doanh nghiệp Mỹ vẫn cần nhập linh kiện → chi phí tăng
• Thâm hụt không giảm đáng kể 
• Thậm chí gây mất việc làm trong một số ngành 
⸻
2.5. Đồng USD mạnh
Đồng USD là đồng tiền dự trữ toàn cầu:
• Khi USD mạnh → hàng Mỹ đắt hơn → khó xuất khẩu
• Hàng nhập khẩu rẻ hơn → nhập khẩu tăng
Đây là yếu tố mang tính cấu trúc, khó thay đổi.
⸻
2.6. Cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu
Chuỗi cung ứng hiện đại:
• phân tán sản xuất trên toàn thế giới
• Mỹ tập trung vào thiết kế, tài chính, dịch vụ
• châu Á sản xuất hàng hóa
=> Điều này tự nhiên tạo ra thâm hụt hàng hóa cho Mỹ.
⸻
3. Tại sao Mỹ vẫn “chấp nhận” thâm hụt?
Điều thú vị là thâm hụt thương mại không hoàn toàn là dấu hiệu xấu đối với Mỹ, vì:
• Mỹ thu hút vốn toàn cầu (FDI, đầu tư tài chính)
• Đồng USD giữ vai trò trung tâm
• Mỹ có lợi thế lớn về dịch vụ, công nghệ, tài chính
Nói cách khác:
→ Mỹ “nhập hàng hóa – xuất dịch vụ và tài chính”.
⸻
4. Hướng giải quyết trong tương lai
4.1. Tái công nghiệp hóa (reshoring)
Mỹ đang cố gắng:
• đưa sản xuất quay lại trong nước
• đầu tư vào chip, năng lượng, công nghệ cao
Ví dụ:
• xây dựng nhà máy bán dẫn
• hỗ trợ sản xuất nội địa
Tuy nhiên:
• cần nhiều năm mới có hiệu quả 
⸻
4.2. Đa dạng hóa chuỗi cung ứng
Thay vì phụ thuộc Trung Quốc, Mỹ đang:
• chuyển sang Mexico, Việt Nam, Ấn Độ
• giảm rủi ro địa chính trị
Nhưng điều này không giảm thâm hụt, chỉ chuyển từ nước này sang nước khác.
⸻
4.3. Tăng xuất khẩu dịch vụ và công nghệ
Đây là lợi thế lớn nhất của Mỹ:
• công nghệ (AI, phần mềm)
• tài chính
• giáo dục
Việc mở rộng các lĩnh vực này giúp:
→ bù đắp thâm hụt hàng hóa.
⸻
4.4. Chính sách tỷ giá và tiền tệ
Một số chuyên gia đề xuất:
• giảm sức mạnh của USD để tăng xuất khẩu
Nhưng điều này rất khó vì:
• USD là đồng tiền dự trữ toàn cầu
• liên quan đến vai trò địa chính trị của Mỹ
⸻
4.5. Cải cách thương mại toàn cầu
Mỹ có thể:
• ký hiệp định thương mại mới
• giảm rào cản xuất khẩu
• hợp tác với đồng minh
Thay vì chỉ dùng thuế quan đơn phương.
⸻
5. Kết luận
Tình trạng thương mại của Mỹ hiện nay có thể tóm gọn:
• Thâm hụt tổng thể rất lớn (≈900 tỷ USD/năm)
• Thặng dư mạnh trong dịch vụ
• Thâm hụt hàng hóa mang tính cấu trúc
Nguyên nhân chính:
• tiêu dùng cao
• mất cân đối sản xuất
• chuỗi cung ứng toàn cầu
• USD mạnh
Trong tương lai, Mỹ khó có thể đạt thặng dư thương mại toàn diện. Thay vào đó, chiến lược thực tế hơn là:
• giảm phụ thuộc nhập khẩu chiến lược
• tăng xuất khẩu công nghệ và dịch vụ
• cân bằng lại chuỗi cung ứng

Thứ Tư, 25 tháng 2, 2026

Trao đổi: Con người mới trong kỷ nguyên mới

 

Muốn có kỷ nguyên mới thì cần có những con người mới, với tư duy, động lực và hoài bão mới. ĐH 14 Cộng đảng ở Việt Nam đã là một cơ hội quan trọng để làm điều đó, bằng việc thay đổi lớn về nhân sự lãnh đạo, kể cả những người như Thủ tướng Chính, được coi là “làm việc tốt”.
Thử bắt đầu với tầm nhìn của phạm vi toàn cầu. Những gì mà ông tỉ phú Musk nói tại Davos vừa qua làm mọi người vừa mừng vừa lo, chẳng biết đường nào mà lần, nhưng vì ông là người giàu nhất hành tinh thì vẫn phải lắng nghe.
Theo đó, sẽ có 10 tỉ người máy, số lượng hơn cả dân số loài người sẽ từng bước làm tất cả mọi việc thay cho con người. Người máy có thể làm việc 24/7, năng suất và chất lượng rất cao, hơn hẳn con người. Đáng chú ý nhân công “cổ trắng” sẽ bị thay thế trước lao động “cổ xanh”. Con người không cần phải làm việc nữa, làm hay không có thể tùy theo sở thích, giống như chơi thể thao.
Vì của cải, dịch vụ ê chề, quá rẻ nên tiền bạc trở nên vô nghĩa, việc tiết kiệm cho tương lai là không cần thiết. Như vậy, mọi quan niệm về giá trị, ý nghĩa cuộc sống sẽ bị đảo lộn hoàn toàn...
Không nói xa xôi, chỉ một năm rưỡi qua, tính từ khi anh Tô Lâm trở thành TBT, thế giới cũng đã biển đổi quá nhiều. Đó là các biến cố ở Băngladesh, Nepal, Syria, Madagasca, Venezuela, tiếp theo có thể nhìn thấy trước là tại Iran và Cuba đang và sẽ xoay chuyển cục diện bản đồ thế giới.
Sau khi “ôm” Venezuela, Greenland, siết chặt quan hệ đồng minh với Nhật Bản, Mỹ tiếp tục triển khai thành lập Hội đồng hòa bình mà Việt Nam đã nhận lời tham gia. Nhiệm vụ trước mặt của hội đồng này là tái thiết Gaza nhưng trong tương lai sẽ là việc “canh giữ” hòa bình thay thế vai trò của Liên hợp quốc. Những hành động này dường như đều hướng về một chiến lược duy nhất, ngăn chặn đối thủ tiềm tàng Trung Quốc.
Năm 2025, Trung Quốc ghi nhận kỷ lục 1200 tỉ USD về tổng thặng dư thương mại, mặc dù thương mại song phương với Mỹ suy giảm đáng kể. Đây là ngọn lửa loé lên trước khi tắt hay báo hiệu một kỷ nguyên tươi sáng?. Dưới góc nhìn chung dung hơn, có lẽ chiến tranh giữa hai loài hoa (Hoa Kỳ và Trung Hoa) chưa thực sự bùng nổ, mà mới đang quá trình dàn quân.
Nhưng con số 1200 tỉ USD cũng có ý nghĩa gì đó, phải chăng cơ cấu hàng Trung Quốc đã có sự chuyển dịch căn bản từ hàng giá rẻ sang hàng công nghệ cao, kết tinh từ các thành tựu mới về khoa học kỹ thuật.
Một câu hỏi thường trực từ mấy năm nay: Trung Quốc liệu có tấn công Đài Loan? Câu trả lời dễ đúng nhất chỉ có thể là: nó phụ thuộc vào việc “dàn trận” của Mỹ trong việc đối phó với sự trỗi đậy của Trung Quốc, trên phạm vi toàn cầu.
Châu Âu già cỗi đang suy tàn? Nền dân chủ nghị viện dẫn đến nguy cơ các đảng phái chính trị vung tiền mua phiếu cử tri bằng các khoản trợ cấp cho dân chúng, và đó là lý do các chính phủ không còn nguồn lực để đầu tư cho phát triển.
Nhìn dưới góc độ khác, nếu Châu Âu dồn tiền đầu tư công, xây hàng loạt thành phố ma, đường cao tốc hoang...như Trung Quốc thì sẽ dễ dàng có con số đẹp về tăng trưởng GDP. Lựa chọn của người đã giàu khác với người chưa giàu, họ không chạy đua phát triển mà muốn có một xã hội hòa đồng, vui vẻ, mọi người đều có tiền tiêu.
Tuy nhiên thực tế Việt Nam lại cho thấy đầu tư công tăng mạnh từ hồi Covid 19 đến nay. Câu hỏi ở đây là nguồn tiền từ đâu, từ xuất khẩu, in thêm tiền hay từ Trung Quốc? Dù thế nào thì cũng phải coi chừng một phần lớn tài chính sẽ chạy vào bất động sản, gây vỡ bong bóng bất động sản như Việt Nam 2011 và như Trung Quốc hiện nay.
Làm một người phản biện là hết sức thú vị khi đi tìm những góc nhìn khác nhau cho cùng một sự việc. Tuy nhiên có một làn ranh mong manh dễ gây hiểu lầm, đó là phản biện nhằm mục đích phá hoại hay xây dựng. Dù khó khăn, phản biện vẫn vô cùng quan trọng nhằm hiểu đúng bản chất và chân lý của vấn đề, từ đó hành động đúng.
Có nguồn tin cho hay riêng trong năm 2024, ngân hàng Việt Nam đã bơm ra 2.5 triệu tỉ đồng, khoảng 10 tỉ USD, góp phần tạo ra kỳ tích tăng trưởng GDP 8% chào mừng ĐH Đảng. Hy vọng tình trạng này không kéo dài, nếu không lạm phát phi mã sẽ là nguy cơ rất cao.
Trung Quốc bị bể bất động sản những nền kinh tế vẫn đứng vững vì nhiều lý do, trong đó không thể phủ nhận những thành tựu sản suất hàng công nghệ cao. Nếu Việt Nam muốn đầu tư mạnh để theo đuổi tăng trưởng 10% thì bắt buộc có công nghệ cao. Cái khác biệt là Việt Nam không có nội lực như Trung Quốc mà phải dựa vào bên ngoài.
Mình để ý phát biểu của Thái tử Iran Pahlevi mới đây khi ông nói Iran mới muốn làm bạn với Mỹ và thế giới tự do (chứ không phải tất cả các nước). Phải chăng đây là lúc điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng tranh thủ sự hỗ trợ của Mỹ và phương tây trong việc hiện đại hóa, cho nền kinh tế tri thức?

Chủ Nhật, 18 tháng 1, 2026

Thế giới sẽ ra sao nếu Mỹ thâu tóm các mỏ dầu ở Venezuela và Iran


Giả sử một buổi sáng đẹp trời, Tổng thống Mỹ thức dậy, uống xong ly cà phê Starbucks size XL, nhìn bản đồ thế giới và nói: “Hay là ta kiểm soát luôn mấy mỏ dầu lớn còn sót lại cho gọn?”
Và thế là, trong một vũ trụ song song rất Hollywood, Mỹ bằng cách nào đó đã “thâu tóm” được các mỏ dầu của Venezuela và Iran – hai quốc gia sở hữu những kho hydrocarbon thuộc hàng lớn nhất hành tinh.
Thế giới lúc này sẽ không nổ tung ngay, nhưng… mọi thứ sẽ rung lên như máy giặt chạy chế độ vắt cực đại.
⸻
1. Một cú nắm tay chứa… gần 40% trữ lượng dầu thế giới
Trước hết, nói bằng số liệu cho có vẻ nghiêm túc:
• Venezuela: khoảng 303 tỷ thùng dầu – lớn nhất thế giới (dù phần lớn là dầu nặng, khó khai thác).
• Iran: khoảng 157 tỷ thùng dầu, đứng thứ 4 toàn cầu.
• Mỹ: khoảng 69 tỷ thùng trữ lượng nội địa.
Nếu Mỹ kiểm soát Venezuela + Iran, thì tổng cộng Mỹ sẽ “ngồi” trên hơn 450 tỷ thùng dầu, tức gần 40% trữ lượng đã được xác minh của toàn thế giới.
Nói cách khác:
OPEC biến thành OPE…Oops.
⸻
2. Thị trường dầu mỏ: giá rẻ cho Mỹ, ác mộng cho phần còn lại
Trong kịch bản này, Mỹ không cần phải ép giá bằng lời nói. Chỉ cần ho nhẹ một tiếng là thị trường dầu Brent cảm cúm ngay.
• Mỹ có thể bơm thêm 3–5 triệu thùng/ngày từ Venezuela và Iran.
• Giá dầu thế giới có thể bị giữ ở mức 50–60 USD/thùng trong thời gian dài.
Nghe có vẻ tốt cho người tiêu dùng, nhưng lại là thảm họa với các quốc gia sống bằng dầu.
Và đây là lúc Nga và Trung Quốc bắt đầu đổ mồ hôi.
⸻
3. Nga: khi “cây ATM quốc gia” bị đá văng khỏi ổ cắm
Với Nga, dầu mỏ và khí đốt không chỉ là năng lượng – đó là ngân sách, lương hưu, quân đội và cả niềm tự hào dân tộc.
Một vài con số đáng chú ý:
• Khoảng 35–40% ngân sách Nga đến từ dầu khí.
• Nga cần giá dầu khoảng 70 USD/thùng để ngân sách cân bằng tương đối.
Nếu giá dầu bị Mỹ “đè” xuống 55 USD:
• Ngân sách Nga hụt hàng chục tỷ USD mỗi năm.
• Đồng ruble yếu đi như tinh thần người Nga khi đội tuyển bóng đá bị loại vòng bảng.
• Các dự án quân sự, hạ tầng bị hoãn, hoặc… đặt tên mỹ miều là “giãn tiến độ”.
Nga khi đó vẫn không sụp đổ, nhưng sẽ rơi vào trạng thái rất quen thuộc:
“Chúng tôi chịu được – nhưng không vui.”
⸻
4. Trung Quốc: được xăng rẻ, nhưng mất… đòn bẩy chiến lược
Ngược đời thay, Trung Quốc vừa mừng vừa lo.
Mừng vì:
• Trung Quốc nhập hơn 11 triệu thùng dầu/ngày.
• Giá dầu thấp giúp tiết kiệm hàng chục tỷ USD mỗi năm.
• Chi phí sản xuất giảm, xuất khẩu càng rẻ, càng “đánh” mạnh vào thị trường thế giới.
Nhưng lo vì:
• Trung Quốc phụ thuộc năng lượng bên ngoài.
• Venezuela và Iran từng là nguồn cung chiến lược, giá rẻ giúp Bắc Kinh đa dạng hóa và né ảnh hưởng Mỹ.
Khi Venezuela và Iran nằm trong tay Mỹ, Trung Quốc rơi vào thế:
“Xăng rẻ hơn, nhưng phải mua từ người mà mình không tin.”
Đó là kiểu quan hệ thương mại giống như:
vừa ăn cơm của hàng xóm, vừa khóa cửa phòng ngủ.
⸻
5. OPEC: từ câu lạc bộ quyền lực thành nhóm… hoài niệm
Trong kịch bản này, OPEC sẽ trông giống một ban nhạc rock già:
• Vẫn còn tên tuổi.
• Vẫn có fan trung thành.
• Nhưng không còn quyết định được xu hướng.
Saudi Arabia, UAE, Kuwait có thể cố cắt giảm sản lượng, nhưng nếu Mỹ muốn phá giá, thì:
“Cắt bao nhiêu, Mỹ bơm bấy nhiêu.”
OPEC+ khi đó sẽ giống một nhóm chat WhatsApp toàn tin nhắn:
“Anh em cố lên.”
Nhưng không ai biết cố kiểu gì.
⸻
6. Mỹ: bá chủ năng lượng kiêm… đạo diễn toàn cầu
Với quyền kiểm soát dầu Iran và Venezuela, Mỹ sẽ có trong tay:
• Đòn bẩy ngoại giao: thưởng dầu cho đồng minh, siết dầu với đối thủ.
• Ổn định giá trong nước: cử tri Mỹ thích xăng rẻ hơn là triết học địa chính trị.
• Sức ép với Nga, Trung Đông, thậm chí châu Phi.
Mỹ khi đó không chỉ là siêu cường quân sự, mà là:
“Người quản lý nhiệt độ kinh tế thế giới.”
Lạnh quá? Bơm thêm dầu.
Nóng quá? Khóa van một chút.
⸻
7. Nhưng… cái giá dài hạn không hề rẻ
Hài hước là vậy, nhưng kịch bản này không phải toàn màu hồng:
• Mỹ phải gánh chi phí an ninh khổng lồ ở hai khu vực bất ổn bậc nhất thế giới.
• Chủ nghĩa chống Mỹ toàn cầu tăng mạnh.
• Nga – Trung có thể xích lại gần nhau hơn, tăng tốc chuyển sang:
• Giao dịch phi USD
• Năng lượng hạt nhân, tái tạo
• Liên minh “không thích Mỹ”
Về dài hạn, Mỹ có thể thắng trận dầu, nhưng chưa chắc thắng cuộc chơi chuyển dịch năng lượng.
⸻
8. Kết luận: thế giới không sụp đổ, nhưng sẽ… mệt mỏi hơn
Nếu Mỹ thực sự kiểm soát dầu Iran và Venezuela:
• Nga: thắt lưng buộc bụng, nhưng vẫn gồng mình chịu đựng.
• Trung Quốc: hưởng lợi ngắn hạn, mất không gian chiến lược dài hạn.
• Thế giới: xăng rẻ hơn, địa chính trị căng hơn.
• Mỹ: quyền lực lớn hơn, trách nhiệm và áp lực cũng lớn hơn.
Và như mọi bi hài kịch địa chính trị khác, câu hỏi cuối cùng vẫn là:
Ai kiểm soát năng lượng thì chưa chắc kiểm soát được tương lai –
nhưng chắc chắn sẽ khiến hiện tại của người khác... đau đầu.